Tiếng Việt
Tự tin khoe cá tính tiếng Anh là gì?
tự tin khoe cá tính tiếng Anh là confidently express individuality /ˈkɒnfɪdəntli ɪkˈsprɛs ˌɪndɪvɪˈdjuːəlɪti/. Thể hiện cá tính một cách tự tin và rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
confidently express individuality
Ví dụ câu với tự tin khoe cá tính / confidently express individuality
- 1
She confidently expresses her individuality through her unique fashion sense.
Cô ấy tự tin thể hiện cá tính của mình qua phong cách thời trang độc đáo.
- 2
He confidently expresses his individuality in his artwork.
Anh ấy thể hiện cá tính của mình một cách tự tin qua tác phẩm nghệ thuật.
Ghi chú dùng từ tự tin khoe cá tính
Cụm từ này mô tả hành động thể hiện cá tính một cách tự tin. Các từ liên quan: 'self-confidence' (tự tin), 'personal expression' (biểu đạt cá nhân), 'authenticity' (chân thật).
Video minh hoạ tự tin khoe cá tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự tin khoe cá tính
Câu hỏi thường gặp về "tự tin khoe cá tính"
Tự tin khoe cá tính tiếng Anh là gì?
Tự tin khoe cá tính tiếng Anh là "confidently express individuality" (cụm từ), nghĩa là: Thể hiện cá tính một cách tự tin và rõ ràng.
"confidently express individuality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"confidently express individuality" nghĩa tiếng Việt là "tự tin khoe cá tính". Cụm từ này mô tả hành động thể hiện cá tính một cách tự tin.
Phát âm "confidently express individuality" như thế nào?
"confidently express individuality" có phiên âm IPA /ˈkɒnfɪdəntli ɪkˈsprɛs ˌɪndɪvɪˈdjuːəlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "confidently express individuality"?
Cô ấy tự tin thể hiện cá tính của mình qua phong cách thời trang độc đáo. — She confidently expresses her individuality through her unique fashion sense.