Tiếng Việt
Tính siêu đối xứng tiếng Anh là gì?
tính siêu đối xứng tiếng Anh là Supersymmetry /ˌsuː.pəˈsɪm.ɪ.tri/. Lý thuyết vật lý đề xuất sự đối xứng giữa các hạt cơ bản, giúp giải thích các hiện tượng trong vật lý lượng tử và vũ trụ học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Supersymmetry
Ví dụ câu với tính siêu đối xứng / Supersymmetry
- 1
Các nhà vật lý đang nghiên cứu tính siêu đối xứng để hiểu rõ hơn về bản chất của vũ trụ.
Physicists are exploring supersymmetry to better understand the fundamental nature of the universe.
- 2
Tính siêu đối xứng có thể giúp giải thích các vấn đề chưa rõ trong lý thuyết tiêu chuẩn.
Supersymmetry might help explain unresolved issues in the Standard Model.
Ghi chú dùng từ tính siêu đối xứng
Tính siêu đối xứng là một giả thuyết trong vật lý lý thuyết, liên quan đến sự đối xứng giữa các hạt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hạt cơ bản' (fundamental particles), 'lý thuyết tiêu chuẩn' (Standard Model), và 'vật lý lượng tử' (quantum physics).
Video minh hoạ tính siêu đối xứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính siêu đối xứng
Câu hỏi thường gặp về "tính siêu đối xứng"
Tính siêu đối xứng tiếng Anh là gì?
Tính siêu đối xứng tiếng Anh là "Supersymmetry" (danh từ), nghĩa là: Lý thuyết vật lý đề xuất sự đối xứng giữa các hạt cơ bản, giúp giải thích các hiện tượng trong vật lý lượng tử và vũ trụ học.
"Supersymmetry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Supersymmetry" nghĩa tiếng Việt là "tính siêu đối xứng". Tính siêu đối xứng là một giả thuyết trong vật lý lý thuyết, liên quan đến sự đối xứng giữa các hạt.
Phát âm "Supersymmetry" như thế nào?
"Supersymmetry" có phiên âm IPA /ˌsuː.pəˈsɪm.ɪ.tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Supersymmetry"?
Physicists are exploring supersymmetry to better understand the fundamental nature of the universe. — Các nhà vật lý đang nghiên cứu tính siêu đối xứng để hiểu rõ hơn về bản chất của vũ trụ.