Tiếng Việt
Tinh thần cảnh giác tiếng Anh là gì?
tinh thần cảnh giác tiếng Anh là Vigilance /ˈvɪdʒɪləns/. Tình trạng cảnh giác cao độ để phòng ngừa nguy hiểm hoặc rủi ro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vigilance
Ví dụ câu với tinh thần cảnh giác / Vigilance
- 1
Cảnh sát duy trì sự vigilance để đảm bảo an toàn cho cộng đồng.
The police maintain vigilance to ensure community safety.
- 2
Trong công việc, vigilance là yếu tố quan trọng để tránh sai sót.
Vigilance is an important factor in work to prevent mistakes.
Ghi chú dùng từ tinh thần cảnh giác
Vigilance nghĩa là sự cảnh giác cao độ, liên quan đến sự chú ý và phòng ngừa. Các từ liên quan gồm 'alert' (tỉnh táo), 'caution' (thận trọng), và 'watchfulness' (sự cảnh giác cao độ).
Video minh hoạ tinh thần cảnh giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh thần cảnh giác
- thầngod
- tinhessence
- cảnh giáccautious
- tinh thầnspirit
- tinh thần chungGeneral morale
- tinh thần tự họcSelf-Learning spirit
- tinh thần cầu thịOpen-mindedness
- tinh thần dân tộcNationalism
- tinh thần học tậplearning spirit
- tinh thần hợp táccooperative spirit
- tinh thần tự giácSelf-Discipline
- tinh thần cầu tiếnmoving spirit
Câu hỏi thường gặp về "tinh thần cảnh giác"
Tinh thần cảnh giác tiếng Anh là gì?
Tinh thần cảnh giác tiếng Anh là "Vigilance" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng cảnh giác cao độ để phòng ngừa nguy hiểm hoặc rủi ro.
"Vigilance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vigilance" nghĩa tiếng Việt là "tinh thần cảnh giác". Vigilance nghĩa là sự cảnh giác cao độ, liên quan đến sự chú ý và phòng ngừa.
Phát âm "Vigilance" như thế nào?
"Vigilance" có phiên âm IPA /ˈvɪdʒɪləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vigilance"?
The police maintain vigilance to ensure community safety. — Cảnh sát duy trì sự vigilance để đảm bảo an toàn cho cộng đồng.