Tiếng Việt
Tính thanh khoản tiếng Anh là gì?
tính thanh khoản tiếng Anh là liquidity /lɪˈkwɪdəti/. Khả năng của tài sản có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt mà không làm giảm giá trị của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
liquidity
Ví dụ câu với tính thanh khoản / liquidity
- 1
Công ty cần duy trì mức tính thanh khoản cao để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn.
The company's high liquidity allows it to easily cover short-term obligations.
- 2
Tính thanh khoản của thị trường chứng khoán ảnh hưởng lớn đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư.
Market liquidity significantly influences investors' decisions.
Ghi chú dùng từ tính thanh khoản
Tính thanh khoản liên quan đến khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cash flow' (dòng tiền), 'assets' (tài sản), 'short-term obligations' (nghĩa vụ ngắn hạn).
Video minh hoạ tính thanh khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính thanh khoản
Câu hỏi thường gặp về "tính thanh khoản"
Tính thanh khoản tiếng Anh là gì?
Tính thanh khoản tiếng Anh là "liquidity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của tài sản có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt mà không làm giảm giá trị của nó.
"liquidity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"liquidity" nghĩa tiếng Việt là "tính thanh khoản". Tính thanh khoản liên quan đến khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng.
Phát âm "liquidity" như thế nào?
"liquidity" có phiên âm IPA /lɪˈkwɪdəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "liquidity"?
The company's high liquidity allows it to easily cover short-term obligations. — Công ty cần duy trì mức tính thanh khoản cao để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn.