Tiếng Việt
Rủi ro thanh khoản tiếng Anh là gì?
rủi ro thanh khoản tiếng Anh là Liquidity risk /lɪˈkwɪdɪti rɪsk/. Rủi ro liên quan đến khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt mà không gây thiệt hại lớn về giá trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Liquidity risk
Ví dụ câu với rủi ro thanh khoản / Liquidity risk
- 1
Doanh nghiệp gặp rủi ro thanh khoản khi không thể thanh toán nợ đúng hạn.
The company faces liquidity risk if it cannot meet its debt obligations on time.
- 2
Rủi ro thanh khoản cao có thể dẫn đến khó khăn trong việc duy trì hoạt động kinh doanh.
High liquidity risk can lead to difficulties in maintaining business operations.
Ghi chú dùng từ rủi ro thanh khoản
Rủi ro thanh khoản là khả năng không thể chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách dễ dàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cash flow' (dòng tiền), 'solvency' (khả năng thanh toán), 'asset liquidity' (tính thanh khoản của tài sản).
Video minh hoạ rủi ro thanh khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rủi ro thanh khoản
Câu hỏi thường gặp về "rủi ro thanh khoản"
Rủi ro thanh khoản tiếng Anh là gì?
Rủi ro thanh khoản tiếng Anh là "Liquidity risk" (danh từ), nghĩa là: Rủi ro liên quan đến khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt mà không gây thiệt hại lớn về giá trị.
"Liquidity risk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Liquidity risk" nghĩa tiếng Việt là "rủi ro thanh khoản". Rủi ro thanh khoản là khả năng không thể chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách dễ dàng.
Phát âm "Liquidity risk" như thế nào?
"Liquidity risk" có phiên âm IPA /lɪˈkwɪdɪti rɪsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Liquidity risk"?
The company faces liquidity risk if it cannot meet its debt obligations on time. — Doanh nghiệp gặp rủi ro thanh khoản khi không thể thanh toán nợ đúng hạn.