Tiếng Việt
Tình trạng hao mòn tiếng Anh là gì?
tình trạng hao mòn tiếng Anh là Wear and tear /ˌweər ən ˈteər/. Sự hao mòn tự nhiên hoặc do sử dụng gây ra cho đồ vật hoặc thiết bị theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wear and tear
Ví dụ câu với tình trạng hao mòn / Wear and tear
- 1
Xe ô tô cũ thường có nhiều tình trạng hao mòn.
Old cars often show signs of wear and tear.
- 2
Thiết bị điện tử cần được bảo trì để giảm thiểu tình trạng hao mòn.
Electronic devices need maintenance to minimize wear and tear.
Ghi chú dùng từ tình trạng hao mòn
Tình trạng hao mòn đề cập đến sự xuống cấp tự nhiên của vật dụng qua thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'degeneration' (suy thoái), 'deterioration' (mục nát), và 'corrosion' (gỉ sét).
Video minh hoạ tình trạng hao mòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình trạng hao mòn
Câu hỏi thường gặp về "tình trạng hao mòn"
Tình trạng hao mòn tiếng Anh là gì?
Tình trạng hao mòn tiếng Anh là "Wear and tear" (danh từ), nghĩa là: Sự hao mòn tự nhiên hoặc do sử dụng gây ra cho đồ vật hoặc thiết bị theo thời gian.
"Wear and tear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wear and tear" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng hao mòn". Tình trạng hao mòn đề cập đến sự xuống cấp tự nhiên của vật dụng qua thời gian.
Phát âm "Wear and tear" như thế nào?
"Wear and tear" có phiên âm IPA /ˌweər ən ˈteər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wear and tear"?
Old cars often show signs of wear and tear. — Xe ô tô cũ thường có nhiều tình trạng hao mòn.