Tiếng Việt
Tình trạng tiếng Anh là gì?
tình trạng tiếng Anh là state /steɪt/. Trạng thái hoặc tình hình của một vật hoặc tình huống tại một thời điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
state
Ví dụ câu với tình trạng / state
- 1
Trạng thái của máy móc cần được kiểm tra định kỳ.
The state of the machine needs regular inspection.
- 2
Tình trạng sức khỏe của anh ấy khá tốt.
His health condition is quite good.
Ghi chú dùng từ tình trạng
Từ 'tình trạng' dùng để mô tả trạng thái của một vật hoặc tình huống. Các từ liên quan gồm 'condition' (tình trạng, điều kiện), 'status' (trạng thái), 'situation' (tình huống).
Video minh hoạ tình trạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tình trạng
- tình trạng đóiStarvation
- tình trạng bệnhdisease status
- tình trạng căngTense condition
- tình trạng chungGeneral condition
- tình trạng nô lệSlavery
- tình trạng méo móDistortion
- tình trạng hao mònWear and tear
- tình trạng hộ tịchCivil status
- tình trạng hỗn độnChaos
- tình trạng lộn xộnDisorder
- tình trạng mê sảngDelirium
- tình trạng suy tànDecline
Câu hỏi thường gặp về "tình trạng"
Tình trạng tiếng Anh là gì?
Tình trạng tiếng Anh là "state" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái hoặc tình hình của một vật hoặc tình huống tại một thời điểm nhất định.
"state" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"state" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng". Từ 'tình trạng' dùng để mô tả trạng thái của một vật hoặc tình huống.
Phát âm "state" như thế nào?
"state" có phiên âm IPA /steɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "state"?
The state of the machine needs regular inspection. — Trạng thái của máy móc cần được kiểm tra định kỳ.