Tiếng Việt
Tình yêu nước tiếng Anh là gì?
tình yêu nước tiếng Anh là patriotism /ˈpeɪtriəˌtɪzəm/. Tình cảm yêu nước, lòng trung thành và tự hào về đất nước của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
patriotism
Ví dụ câu với tình yêu nước / patriotism
- 1
Tình yêu nước thúc đẩy mọi người cùng nhau xây dựng đất nước.
Patriotism inspires people to work together to build their country.
- 2
Anh ấy thể hiện tình yêu nước qua việc tham gia các hoạt động cộng đồng.
He demonstrates patriotism by participating in community activities.
Ghi chú dùng từ tình yêu nước
Tình yêu nước là cảm xúc yêu quê hương, gắn bó với đất nước. Các từ liên quan: 'national pride' (tự hào dân tộc), 'patriotic' (yêu nước), 'patriot' (người yêu nước).
Video minh hoạ tình yêu nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình yêu nước
Câu hỏi thường gặp về "tình yêu nước"
Tình yêu nước tiếng Anh là gì?
Tình yêu nước tiếng Anh là "patriotism" (cụm từ), nghĩa là: Tình cảm yêu nước, lòng trung thành và tự hào về đất nước của mình.
"patriotism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"patriotism" nghĩa tiếng Việt là "tình yêu nước". Tình yêu nước là cảm xúc yêu quê hương, gắn bó với đất nước.
Phát âm "patriotism" như thế nào?
"patriotism" có phiên âm IPA /ˈpeɪtriəˌtɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "patriotism"?
Patriotism inspires people to work together to build their country. — Tình yêu nước thúc đẩy mọi người cùng nhau xây dựng đất nước.