Tiếng Việt
Tình yêu to bự tiếng Anh là gì?
tình yêu to bự tiếng Anh là big love /bɪɡ lʌv/. Cụm từ chỉ tình cảm yêu thương lớn lao và mãnh liệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
big love
Ví dụ câu với tình yêu to bự / big love
- 1
Anh ấy dành cho cô ấy một tình yêu to bự không gì sánh được.
He has a big love for her that is unmatched.
- 2
Tình yêu to bự của họ khiến mọi người ngưỡng mộ.
Their big love makes everyone admire them.
Ghi chú dùng từ tình yêu to bự
Tình yêu to bự thể hiện tình cảm sâu đậm và mạnh mẽ. Các từ liên quan: 'romance' (tình lãng mạn), 'affection' (tình cảm), 'passion' (đam mê).
Video minh hoạ tình yêu to bự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình yêu to bự
Câu hỏi thường gặp về "tình yêu to bự"
Tình yêu to bự tiếng Anh là gì?
Tình yêu to bự tiếng Anh là "big love" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ tình cảm yêu thương lớn lao và mãnh liệt.
"big love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"big love" nghĩa tiếng Việt là "tình yêu to bự". Tình yêu to bự thể hiện tình cảm sâu đậm và mạnh mẽ.
Phát âm "big love" như thế nào?
"big love" có phiên âm IPA /bɪɡ lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "big love"?
He has a big love for her that is unmatched. — Anh ấy dành cho cô ấy một tình yêu to bự không gì sánh được.