The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổ 2 tiếng Anh là gì?

tổ 2 tiếng Anh là group 2 /ɡruːp tuː/. Cụm từ chỉ một nhóm gồm hai người hoặc vật.

Hình minh hoạ "tổ 2" tiếng Anh là "group 2"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

group 2

Cụm từ
/ɡruːp tuː/

Ví dụ câu với tổ 2 / group 2

  1. 1

    Nhóm 2 người đó đang làm bài tập cùng nhau.

    The group of 2 is working on the assignment together.

  2. 2

    Tổ 2 trong lớp học gồm hai học sinh xuất sắc.

    Group 2 in the class consists of two excellent students.

Ghi chú dùng từ tổ 2

Tổ 2 là một cụm từ dùng để chỉ một nhóm gồm hai thành viên. Các từ liên quan: 'pair' (cặp), 'duo' (đôi), 'couple' (cặp đôi).

Video minh hoạ tổ 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổ 2

Câu hỏi thường gặp về "tổ 2"

Tổ 2 tiếng Anh là gì?

Tổ 2 tiếng Anh là "group 2" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ một nhóm gồm hai người hoặc vật.

"group 2" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"group 2" nghĩa tiếng Việt là "tổ 2". Tổ 2 là một cụm từ dùng để chỉ một nhóm gồm hai thành viên.

Phát âm "group 2" như thế nào?

"group 2" có phiên âm IPA /ɡruːp tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "group 2"?

The group of 2 is working on the assignment together. — Nhóm 2 người đó đang làm bài tập cùng nhau.