Tiếng Việt
Nùng tiếng Anh là gì?
nùng tiếng Anh là Nung ethnic group /Nung ˈɛθnɪk ɡrup/. Nhóm dân tộc Nùng, cư trú chủ yếu ở Việt Nam và Trung Quốc, có nền văn hóa đặc trưng riêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nung ethnic group
Ví dụ câu với nùng / Nung ethnic group
- 1
Người Nùng thường sống trong các khu vực núi cao.
The Nung people often live in high mountain areas.
- 2
Lễ hội của người Nùng rất đặc sắc và phong phú.
The Nung people's festivals are very colorful and rich.
Ghi chú dùng từ nùng
Nùng là một trong các dân tộc thiểu số tại Việt Nam, cùng với các nhóm như H'Mông, Thái. Các từ liên quan: 'ethnic group' (nhóm dân tộc), 'culture' (văn hóa), 'tradition' (truyền thống).
Video minh hoạ nùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nùng
Câu hỏi thường gặp về "nùng"
Nùng tiếng Anh là gì?
Nùng tiếng Anh là "Nung ethnic group" (danh từ), nghĩa là: Nhóm dân tộc Nùng, cư trú chủ yếu ở Việt Nam và Trung Quốc, có nền văn hóa đặc trưng riêng.
"Nung ethnic group" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nung ethnic group" nghĩa tiếng Việt là "nùng". Nùng là một trong các dân tộc thiểu số tại Việt Nam, cùng với các nhóm như H'Mông, Thái.
Phát âm "Nung ethnic group" như thế nào?
"Nung ethnic group" có phiên âm IPA /Nung ˈɛθnɪk ɡrup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nung ethnic group"?
The Nung people often live in high mountain areas. — Người Nùng thường sống trong các khu vực núi cao.