Tiếng Việt
Tờ bướm quảng cáo tiếng Anh là gì?
tờ bướm quảng cáo tiếng Anh là flyer /ˈflaɪər/. Tờ giấy nhỏ dùng để quảng cáo hoặc phát tán thông tin về sự kiện, sản phẩm, dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flyer
Ví dụ câu với tờ bướm quảng cáo / flyer
- 1
Tôi nhận được một tờ bướm quảng cáo về buổi hòa nhạc tối nay.
I received a flyer about the concert tonight.
- 2
Anh ấy phát tờ bướm quảng cáo cho quán cà phê mới mở.
He handed out flyers for the new coffee shop.
Ghi chú dùng từ tờ bướm quảng cáo
Flyer là loại tờ giấy nhỏ dùng để quảng cáo. Các từ liên quan gồm brochure (tập brochure), leaflet (tờ rơi), poster (bảng thông báo).
Video minh hoạ tờ bướm quảng cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tờ bướm quảng cáo
Câu hỏi thường gặp về "tờ bướm quảng cáo"
Tờ bướm quảng cáo tiếng Anh là gì?
Tờ bướm quảng cáo tiếng Anh là "flyer" (danh từ), nghĩa là: Tờ giấy nhỏ dùng để quảng cáo hoặc phát tán thông tin về sự kiện, sản phẩm, dịch vụ.
"flyer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flyer" nghĩa tiếng Việt là "tờ bướm quảng cáo". Flyer là loại tờ giấy nhỏ dùng để quảng cáo.
Phát âm "flyer" như thế nào?
"flyer" có phiên âm IPA /ˈflaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flyer"?
I received a flyer about the concert tonight. — Tôi nhận được một tờ bướm quảng cáo về buổi hòa nhạc tối nay.