Tiếng Việt
Tờ bướm tiếng Anh là gì?
tờ bướm tiếng Anh là leaflet /ˈliflət/. Tờ giấy nhỏ dùng để quảng cáo hoặc truyền đạt thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leaflet
Ví dụ câu với tờ bướm / leaflet
- 1
Tôi đã nhận được một tờ bướm quảng cáo về sự kiện này.
I received a leaflet about the upcoming event.
- 2
Các tờ bướm này thường phân phát ở trung tâm mua sắm.
These leaflets are often distributed at shopping centers.
Ghi chú dùng từ tờ bướm
Tờ bướm là loại tờ giấy nhỏ, thường dùng để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin. Các từ liên quan: brochure (sách nhỏ quảng cáo), flyer (tờ rơi), pamphlet (tờ rơi, sách nhỏ).
Video minh hoạ tờ bướm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tờ bướm
Câu hỏi thường gặp về "tờ bướm"
Tờ bướm tiếng Anh là gì?
Tờ bướm tiếng Anh là "leaflet" (danh từ), nghĩa là: Tờ giấy nhỏ dùng để quảng cáo hoặc truyền đạt thông tin.
"leaflet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leaflet" nghĩa tiếng Việt là "tờ bướm". Tờ bướm là loại tờ giấy nhỏ, thường dùng để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin.
Phát âm "leaflet" như thế nào?
"leaflet" có phiên âm IPA /ˈliflət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leaflet"?
I received a leaflet about the upcoming event. — Tôi đã nhận được một tờ bướm quảng cáo về sự kiện này.