Tiếng Việt
Tổ công tác tiếng Anh là gì?
tổ công tác tiếng Anh là Task force /tæsk fɔːrs/. Nhóm người được thành lập để thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Task force
Ví dụ câu với tổ công tác / Task force
- 1
Tổ công tác đã nhanh chóng bắt giữ các tội phạm.
The task force quickly apprehended the criminals.
- 2
Chúng tôi đã thành lập một tổ công tác để điều tra vụ án.
We formed a task force to investigate the case.
Ghi chú dùng từ tổ công tác
Tổ công tác là nhóm chuyên trách để xử lý các nhiệm vụ đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan: 'đội đặc nhiệm' (special team), 'nhóm điều tra' (investigation team), 'đội phản ứng nhanh' (rapid response team).
Video minh hoạ tổ công tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổ công tác
Câu hỏi thường gặp về "tổ công tác"
Tổ công tác tiếng Anh là gì?
Tổ công tác tiếng Anh là "Task force" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người được thành lập để thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể.
"Task force" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Task force" nghĩa tiếng Việt là "tổ công tác". Tổ công tác là nhóm chuyên trách để xử lý các nhiệm vụ đặc biệt.
Phát âm "Task force" như thế nào?
"Task force" có phiên âm IPA /tæsk fɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Task force"?
The task force quickly apprehended the criminals. — Tổ công tác đã nhanh chóng bắt giữ các tội phạm.