Tiếng Việt
Tổ đội tiếng Anh là gì?
tổ đội tiếng Anh là team /tiːm/. Nhóm người hợp tác cùng nhau để đạt mục tiêu chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
team
Ví dụ câu với tổ đội / team
- 1
Đội bóng của trường tôi đã thắng trận cuối cùng.
My school's team won the final match.
- 2
Chúng tôi cần một đội để hoàn thành dự án này.
We need a team to complete this project.
Ghi chú dùng từ tổ đội
Tổ đội là nhóm người làm việc cùng nhau. Các từ liên quan: nhóm (group), đội (squad), nhóm làm việc (workgroup).
Video minh hoạ tổ đội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổ đội
Câu hỏi thường gặp về "tổ đội"
Tổ đội tiếng Anh là gì?
Tổ đội tiếng Anh là "team" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người hợp tác cùng nhau để đạt mục tiêu chung.
"team" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"team" nghĩa tiếng Việt là "tổ đội". Tổ đội là nhóm người làm việc cùng nhau.
Phát âm "team" như thế nào?
"team" có phiên âm IPA /tiːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "team"?
My school's team won the final match. — Đội bóng của trường tôi đã thắng trận cuối cùng.