Tiếng Việt
Tờ khai thuế môn bài tiếng Anh là gì?
tờ khai thuế môn bài tiếng Anh là Business license tax return /ˈbɪznɪs ˈlaɪsəns tæks rɪˈtɜːrn/. Bản khai thuế môn bài của doanh nghiệp, thể hiện số thuế phải nộp hàng năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Business license tax return
Ví dụ câu với tờ khai thuế môn bài / Business license tax return
- 1
He submitted his business license tax return before the deadline.
Anh ấy đã nộp tờ khai thuế môn bài trước hạn chót.
- 2
The tax authorities reviewed the business license tax return carefully.
Cơ quan thuế xem xét kỹ lưỡng tờ khai thuế môn bài.
Ghi chú dùng từ tờ khai thuế môn bài
Tờ khai thuế môn bài là mẫu đơn doanh nghiệp phải nộp để khai báo thuế môn bài hàng năm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax declaration' (bản khai thuế), 'tax payment' (nộp thuế), và 'tax authority' (cơ quan thuế).
Video minh hoạ tờ khai thuế môn bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tờ khai thuế môn bài
Câu hỏi thường gặp về "tờ khai thuế môn bài"
Tờ khai thuế môn bài tiếng Anh là gì?
Tờ khai thuế môn bài tiếng Anh là "Business license tax return" (danh từ), nghĩa là: Bản khai thuế môn bài của doanh nghiệp, thể hiện số thuế phải nộp hàng năm.
"Business license tax return" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Business license tax return" nghĩa tiếng Việt là "tờ khai thuế môn bài". Tờ khai thuế môn bài là mẫu đơn doanh nghiệp phải nộp để khai báo thuế môn bài hàng năm.
Phát âm "Business license tax return" như thế nào?
"Business license tax return" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˈlaɪsəns tæks rɪˈtɜːrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Business license tax return"?
Anh ấy đã nộp tờ khai thuế môn bài trước hạn chót. — He submitted his business license tax return before the deadline.