Tiếng Việt
Tổ mối tiếng Anh là gì?
tổ mối tiếng Anh là termite mound /ˈtɜːmaɪt maʊnd/. Mô đất do mối xây dựng để sinh sống và bảo vệ tổ của chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
termite mound
Ví dụ câu với tổ mối / termite mound
- 1
Con mối đã xây dựng một tổ mối lớn trong gốc cây.
The termite built a large termite mound in the tree root.
- 2
Chúng tôi phát hiện ra một tổ mối gần nhà.
We discovered a termite mound near the house.
Ghi chú dùng từ tổ mối
Tổ mối là cấu trúc đất do mối xây dựng. Các từ liên quan: 'mối' (termite), 'tổ' (nest), 'xây dựng' (to build).
Video minh hoạ tổ mối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổ mối
Câu hỏi thường gặp về "tổ mối"
Tổ mối tiếng Anh là gì?
Tổ mối tiếng Anh là "termite mound" (danh từ), nghĩa là: Mô đất do mối xây dựng để sinh sống và bảo vệ tổ của chúng.
"termite mound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"termite mound" nghĩa tiếng Việt là "tổ mối". Tổ mối là cấu trúc đất do mối xây dựng.
Phát âm "termite mound" như thế nào?
"termite mound" có phiên âm IPA /ˈtɜːmaɪt maʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "termite mound"?
The termite built a large termite mound in the tree root. — Con mối đã xây dựng một tổ mối lớn trong gốc cây.