Tiếng Việt
Tỏ ra khinh bỉ tiếng Anh là gì?
tỏ ra khinh bỉ tiếng Anh là show contempt /ʃoʊ kənˈtɛmpt/. Biểu hiện sự khinh thường hoặc coi thường ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
show contempt
Ví dụ câu với tỏ ra khinh bỉ / show contempt
- 1
Anh ấy tỏ ra khinh bỉ khi nghe tin đó.
He showed contempt when he heard the news.
- 2
Cô ấy tỏ ra khinh bỉ với cách họ đối xử với nhau.
She showed contempt for how they treated each other.
Ghi chú dùng từ tỏ ra khinh bỉ
Tỏ ra khinh bỉ là hành động thể hiện sự coi thường hoặc khinh miệt ai đó. Các từ liên quan: disdain (khinh miệt), scorn (khinh bỉ), contempt (khinh thường).
Video minh hoạ tỏ ra khinh bỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỏ ra khinh bỉ
Câu hỏi thường gặp về "tỏ ra khinh bỉ"
Tỏ ra khinh bỉ tiếng Anh là gì?
Tỏ ra khinh bỉ tiếng Anh là "show contempt" (cụm từ), nghĩa là: Biểu hiện sự khinh thường hoặc coi thường ai đó hoặc điều gì đó.
"show contempt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"show contempt" nghĩa tiếng Việt là "tỏ ra khinh bỉ". Tỏ ra khinh bỉ là hành động thể hiện sự coi thường hoặc khinh miệt ai đó.
Phát âm "show contempt" như thế nào?
"show contempt" có phiên âm IPA /ʃoʊ kənˈtɛmpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "show contempt"?
He showed contempt when he heard the news. — Anh ấy tỏ ra khinh bỉ khi nghe tin đó.