The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tỏ ra kênh kiệu tiếng Anh là gì?

tỏ ra kênh kiệu tiếng Anh là show arrogance /ʃoʊ ˈɛrəɡəns/. Biểu hiện sự kiêu ngạo hoặc tự cao trong cách cư xử.

Hình minh hoạ "tỏ ra kênh kiệu" tiếng Anh là "show arrogance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

show arrogance

Cụm từ
/ʃoʊ ˈɛrəɡəns/

Ví dụ câu với tỏ ra kênh kiệu / show arrogance

  1. 1

    He tends to show arrogance when he's successful.

    Anh ấy có xu hướng tỏ ra kênh kiệu khi thành công.

  2. 2

    Her attitude shows arrogance, making others uncomfortable.

    Thái độ của cô ấy tỏ ra kênh kiệu, khiến người khác cảm thấy không thoải mái.

Ghi chú dùng từ tỏ ra kênh kiệu

Từ này mô tả hành động thể hiện sự kiêu ngạo. Các từ liên quan gồm có 'pride' (tự hào), 'conceit' (tự cao), và 'arrogance' (kiêu ngạo).

Video minh hoạ tỏ ra kênh kiệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tỏ ra kênh kiệu

Câu hỏi thường gặp về "tỏ ra kênh kiệu"

Tỏ ra kênh kiệu tiếng Anh là gì?

Tỏ ra kênh kiệu tiếng Anh là "show arrogance" (cụm từ), nghĩa là: Biểu hiện sự kiêu ngạo hoặc tự cao trong cách cư xử.

"show arrogance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"show arrogance" nghĩa tiếng Việt là "tỏ ra kênh kiệu". Từ này mô tả hành động thể hiện sự kiêu ngạo.

Phát âm "show arrogance" như thế nào?

"show arrogance" có phiên âm IPA /ʃoʊ ˈɛrəɡəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "show arrogance"?

Anh ấy có xu hướng tỏ ra kênh kiệu khi thành công. — He tends to show arrogance when he's successful.