The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tỏ ra gan dạ tiếng Anh là gì?

tỏ ra gan dạ tiếng Anh là show courage /ʃoʊ ˈkɜrɪʤ/. Biểu hiện sự dũng cảm hoặc can đảm trong hành động hoặc thái độ.

Hình minh hoạ "tỏ ra gan dạ" tiếng Anh là "show courage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

show courage

Cụm từ
/ʃoʊ ˈkɜrɪʤ/

Ví dụ câu với tỏ ra gan dạ / show courage

  1. 1

    Anh ấy tỏ ra gan dạ khi đối mặt với thử thách.

    He showed courage when facing the challenge.

  2. 2

    Cô ấy tỏ ra gan dạ trong cuộc họp quan trọng.

    She showed courage during the important meeting.

Ghi chú dùng từ tỏ ra gan dạ

Tỏ ra gan dạ là thể hiện sự dũng cảm. Các từ liên quan gồm có 'bravery' (sự dũng cảm), 'fearless' (không sợ hãi), 'courageous' (dũng cảm).

Video minh hoạ tỏ ra gan dạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tỏ ra gan dạ

Câu hỏi thường gặp về "tỏ ra gan dạ"

Tỏ ra gan dạ tiếng Anh là gì?

Tỏ ra gan dạ tiếng Anh là "show courage" (cụm từ), nghĩa là: Biểu hiện sự dũng cảm hoặc can đảm trong hành động hoặc thái độ.

"show courage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"show courage" nghĩa tiếng Việt là "tỏ ra gan dạ". Tỏ ra gan dạ là thể hiện sự dũng cảm.

Phát âm "show courage" như thế nào?

"show courage" có phiên âm IPA /ʃoʊ ˈkɜrɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "show courage"?

He showed courage when facing the challenge. — Anh ấy tỏ ra gan dạ khi đối mặt với thử thách.