Tiếng Việt
Tỏ tình tiếng Anh là gì?
tỏ tình tiếng Anh là confess /kənˈfɛs/. Lời thổ lộ tình cảm với người khác để thể hiện cảm xúc yêu đương hoặc mong muốn được đáp lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
confess
Ví dụ câu với tỏ tình / confess
- 1
Anh ấy đã tỏ tình với cô ấy trong buổi tối lãng mạn.
He confessed his love to her during the romantic evening.
- 2
Cô ấy quyết định tỏ tình sau nhiều lần suy nghĩ.
She decided to confess after much contemplation.
Ghi chú dùng từ tỏ tình
Tỏ tình là hành động thổ lộ cảm xúc yêu đương. Các từ liên quan gồm có 'admit' (thừa nhận), 'declare' (tuyên bố), và 'reveal' (tiết lộ).
Video minh hoạ tỏ tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỏ tình
Câu hỏi thường gặp về "tỏ tình"
Tỏ tình tiếng Anh là gì?
Tỏ tình tiếng Anh là "confess" (danh từ), nghĩa là: Lời thổ lộ tình cảm với người khác để thể hiện cảm xúc yêu đương hoặc mong muốn được đáp lại.
"confess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"confess" nghĩa tiếng Việt là "tỏ tình". Tỏ tình là hành động thổ lộ cảm xúc yêu đương.
Phát âm "confess" như thế nào?
"confess" có phiên âm IPA /kənˈfɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "confess"?
He confessed his love to her during the romantic evening. — Anh ấy đã tỏ tình với cô ấy trong buổi tối lãng mạn.