Tiếng Việt
Tỏ rõ tiếng Anh là gì?
tỏ rõ tiếng Anh là demonstrate clearly /ˈdɛmənˌstreɪt ˈklɪrli/. Biểu đạt rõ ràng ý kiến hoặc cảm xúc để người khác hiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
demonstrate clearly
Ví dụ câu với tỏ rõ / demonstrate clearly
- 1
Giáo viên đã tỏ rõ sự hài lòng của mình về bài luận của học sinh.
The teacher demonstrated clearly her satisfaction with the student's essay.
- 2
Anh ấy tỏ rõ ý định muốn xin lỗi sau khi gây ra hiểu lầm.
He demonstrated clearly his intention to apologize after causing the misunderstanding.
Ghi chú dùng từ tỏ rõ
Cụm từ này dùng để diễn đạt việc làm rõ ý kiến hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: 'clarify' (làm rõ), 'illustrate' (minh họa), 'explain' (giải thích).
Video minh hoạ tỏ rõ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỏ rõ
Câu hỏi thường gặp về "tỏ rõ"
Tỏ rõ tiếng Anh là gì?
Tỏ rõ tiếng Anh là "demonstrate clearly" (cụm từ), nghĩa là: Biểu đạt rõ ràng ý kiến hoặc cảm xúc để người khác hiểu.
"demonstrate clearly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"demonstrate clearly" nghĩa tiếng Việt là "tỏ rõ". Cụm từ này dùng để diễn đạt việc làm rõ ý kiến hoặc cảm xúc.
Phát âm "demonstrate clearly" như thế nào?
"demonstrate clearly" có phiên âm IPA /ˈdɛmənˌstreɪt ˈklɪrli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "demonstrate clearly"?
The teacher demonstrated clearly her satisfaction with the student's essay. — Giáo viên đã tỏ rõ sự hài lòng của mình về bài luận của học sinh.