Tiếng Việt
Tự khai tiếng Anh là gì?
tự khai tiếng Anh là confess voluntarily /kənˈfɛs ˌvɒlənˈtɛrɪli/. tự nguyện thừa nhận lỗi lầm hoặc sự thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
confess voluntarily
Ví dụ câu với tự khai / confess voluntarily
- 1
Anh ấy đã tự khai về sai lầm của mình.
He voluntarily confessed his mistake.
- 2
Cô ấy tự khai với cảnh sát về vụ trộm.
She confessed voluntarily to the police about the theft.
Ghi chú dùng từ tự khai
Từ này dùng để chỉ hành động thừa nhận một điều gì đó một cách tự nguyện. Các từ liên quan: admit (thừa nhận), acknowledge (công nhận), disclose (tiết lộ).
Video minh hoạ tự khai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự khai
Câu hỏi thường gặp về "tự khai"
Tự khai tiếng Anh là gì?
Tự khai tiếng Anh là "confess voluntarily" (động từ), nghĩa là: tự nguyện thừa nhận lỗi lầm hoặc sự thật.
"confess voluntarily" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"confess voluntarily" nghĩa tiếng Việt là "tự khai". Từ này dùng để chỉ hành động thừa nhận một điều gì đó một cách tự nguyện.
Phát âm "confess voluntarily" như thế nào?
"confess voluntarily" có phiên âm IPA /kənˈfɛs ˌvɒlənˈtɛrɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "confess voluntarily"?
He voluntarily confessed his mistake. — Anh ấy đã tự khai về sai lầm của mình.