Tiếng Việt
Tổ trưởng chuyên môn tiếng Anh là gì?
tổ trưởng chuyên môn tiếng Anh là chief specialist /ʧif ˈspɛʃələst/. Chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực chuyên môn, chịu trách nhiệm quản lý và hướng dẫn các hoạt động chuyên môn trong tổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chief specialist
Ví dụ câu với tổ trưởng chuyên môn / chief specialist
- 1
Ông ấy là tổ trưởng chuyên môn trong phòng kỹ thuật.
He is the chief specialist in the technical department.
- 2
Tổ trưởng chuyên môn đã tổ chức buổi họp để cập nhật các dự án mới.
The chief specialist organized a meeting to update on new projects.
Ghi chú dùng từ tổ trưởng chuyên môn
Tổ trưởng chuyên môn là người đứng đầu về mặt chuyên môn trong một nhóm hoặc bộ phận. Các thuật ngữ liên quan: 'quản lý' (management), 'chuyên môn' (specialization), 'đào tạo' (training).
Video minh hoạ tổ trưởng chuyên môn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổ trưởng chuyên môn
Câu hỏi thường gặp về "tổ trưởng chuyên môn"
Tổ trưởng chuyên môn tiếng Anh là gì?
Tổ trưởng chuyên môn tiếng Anh là "chief specialist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực chuyên môn, chịu trách nhiệm quản lý và hướng dẫn các hoạt động chuyên môn trong tổ.
"chief specialist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chief specialist" nghĩa tiếng Việt là "tổ trưởng chuyên môn". Tổ trưởng chuyên môn là người đứng đầu về mặt chuyên môn trong một nhóm hoặc bộ phận.
Phát âm "chief specialist" như thế nào?
"chief specialist" có phiên âm IPA /ʧif ˈspɛʃələst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chief specialist"?
He is the chief specialist in the technical department. — Ông ấy là tổ trưởng chuyên môn trong phòng kỹ thuật.