Tiếng Việt
Tổ trưởng tiếng Anh là gì?
tổ trưởng tiếng Anh là team leader /tim ˈlidər/. Người đứng đầu hoặc chỉ huy một nhóm hoặc đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
team leader
Ví dụ câu với tổ trưởng / team leader
- 1
Tổ trưởng đã phân công nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm.
The team leader assigned tasks to all the members.
- 2
Tổ trưởng họp để thảo luận kế hoạch dự án.
The team leader held a meeting to discuss the project plan.
Ghi chú dùng từ tổ trưởng
Tổ trưởng là người đứng đầu nhóm hoặc đội. Các từ liên quan: trưởng nhóm (group leader), trưởng phòng (department head), chỉ huy (commander).
Video minh hoạ tổ trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổ trưởng
Câu hỏi thường gặp về "tổ trưởng"
Tổ trưởng tiếng Anh là gì?
Tổ trưởng tiếng Anh là "team leader" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu hoặc chỉ huy một nhóm hoặc đội.
"team leader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"team leader" nghĩa tiếng Việt là "tổ trưởng". Tổ trưởng là người đứng đầu nhóm hoặc đội.
Phát âm "team leader" như thế nào?
"team leader" có phiên âm IPA /tim ˈlidər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "team leader"?
The team leader assigned tasks to all the members. — Tổ trưởng đã phân công nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm.