The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tọa đàm tiếng Anh là gì?

tọa đàm tiếng Anh là hold a talk /hoʊld ə tɔk/. Tổ chức hoặc tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc hội thảo để trao đổi ý kiến.

Hình minh hoạ "tọa đàm" tiếng Anh là "hold a talk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hold a talk

Động từ
/hoʊld ə tɔk/

Ví dụ câu với tọa đàm / hold a talk

  1. 1

    Chúng tôi sẽ tổ chức một tọa đàm về giáo dục vào tuần tới.

    We will hold a talk about education next week.

  2. 2

    Giáo sư đã tham gia tọa đàm về công nghệ mới.

    The professor participated in a talk about new technology.

Ghi chú dùng từ tọa đàm

Tọa đàm là hoạt động thảo luận công khai. Các từ liên quan: hội thảo (seminar), thuyết trình (presentation), thảo luận (discussion).

Video minh hoạ tọa đàm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tọa đàm

Câu hỏi thường gặp về "tọa đàm"

Tọa đàm tiếng Anh là gì?

Tọa đàm tiếng Anh là "hold a talk" (động từ), nghĩa là: Tổ chức hoặc tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc hội thảo để trao đổi ý kiến.

"hold a talk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hold a talk" nghĩa tiếng Việt là "tọa đàm". Tọa đàm là hoạt động thảo luận công khai.

Phát âm "hold a talk" như thế nào?

"hold a talk" có phiên âm IPA /hoʊld ə tɔk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hold a talk"?

We will hold a talk about education next week. — Chúng tôi sẽ tổ chức một tọa đàm về giáo dục vào tuần tới.