Tiếng Việt
Tọa độ tiếng Anh là gì?
tọa độ tiếng Anh là coordinate /koʊˈɔrdənət/. Điểm xác định vị trí trên bản đồ hoặc trong không gian bằng các số hoặc ký hiệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coordinate
Ví dụ câu với tọa độ / coordinate
- 1
Tọa độ của điểm A là (3, 4).
The coordinate of point A is (3, 4).
- 2
Chúng ta cần biết tọa độ chính xác để định vị vị trí đó.
We need to know the exact coordinate to locate that position.
Ghi chú dùng từ tọa độ
Tọa độ là khái niệm dùng để xác định vị trí trong không gian, liên quan đến các thuật ngữ như hệ tọa độ, trục x, trục y.
Video minh hoạ tọa độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tọa độ
Câu hỏi thường gặp về "tọa độ"
Tọa độ tiếng Anh là gì?
Tọa độ tiếng Anh là "coordinate" (danh từ), nghĩa là: Điểm xác định vị trí trên bản đồ hoặc trong không gian bằng các số hoặc ký hiệu.
"coordinate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coordinate" nghĩa tiếng Việt là "tọa độ". Tọa độ là khái niệm dùng để xác định vị trí trong không gian, liên quan đến các thuật ngữ như hệ tọa độ, trục x, trục y.
Phát âm "coordinate" như thế nào?
"coordinate" có phiên âm IPA /koʊˈɔrdənət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coordinate"?
The coordinate of point A is (3, 4). — Tọa độ của điểm A là (3, 4).