The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tọa thiền tiếng Anh là gì?

tọa thiền tiếng Anh là Meditation sitting /ˌmɛdɪˈteɪʃən ˈsɪtɪŋ/. Hành động ngồi thiền để thiền định hoặc thư giãn tâm trí.

Hình minh hoạ "tọa thiền" tiếng Anh là "Meditation sitting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Meditation sitting

Danh từ
/ˌmɛdɪˈteɪʃən ˈsɪtɪŋ/

Ví dụ câu với tọa thiền / Meditation sitting

  1. 1

    Hàng ngày, cô ấy dành thời gian để tọa thiền nhằm giảm căng thẳng.

    Every day, she spends time in meditation sitting to reduce stress.

  2. 2

    Tọa thiền giúp tôi cảm thấy bình an hơn trong cuộc sống hàng ngày.

    Meditation sitting helps me feel more peaceful in daily life.

Ghi chú dùng từ tọa thiền

Tọa thiền là hình thức thiền ngồi để tập trung tâm trí và thư giãn. Các thuật ngữ liên quan: thiền (meditation), thiền định (meditative practice), thư giãn (relaxation).

Video minh hoạ tọa thiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tọa thiền

Câu hỏi thường gặp về "tọa thiền"

Tọa thiền tiếng Anh là gì?

Tọa thiền tiếng Anh là "Meditation sitting" (danh từ), nghĩa là: Hành động ngồi thiền để thiền định hoặc thư giãn tâm trí.

"Meditation sitting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Meditation sitting" nghĩa tiếng Việt là "tọa thiền". Tọa thiền là hình thức thiền ngồi để tập trung tâm trí và thư giãn.

Phát âm "Meditation sitting" như thế nào?

"Meditation sitting" có phiên âm IPA /ˌmɛdɪˈteɪʃən ˈsɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Meditation sitting"?

Every day, she spends time in meditation sitting to reduce stress. — Hàng ngày, cô ấy dành thời gian để tọa thiền nhằm giảm căng thẳng.