Tiếng Việt
Tọa độ góc ranh tiếng Anh là gì?
tọa độ góc ranh tiếng Anh là boundary corner coordinates /ˈbaʊndri ˈkɔːrnər ˈkoʊˌɔrdɪnəts/. Tọa độ góc ranh giới xác định vị trí của góc trong hệ tọa độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boundary corner coordinates
Ví dụ câu với tọa độ góc ranh / boundary corner coordinates
- 1
Chúng ta cần xác định tọa độ góc ranh của khu đất để xây dựng.
We need to determine the boundary corner coordinates of the plot for construction.
- 2
Tọa độ góc ranh giúp xác định ranh giới chính xác của vùng đất.
Boundary corner coordinates help accurately define the boundaries of the land.
Ghi chú dùng từ tọa độ góc ranh
Từ này liên quan đến hệ thống tọa độ trong địa lý và bản đồ, như 'coordinate system' (hệ tọa độ), 'boundary' (ranh giới), 'geographic coordinate' (tọa độ địa lý).
Video minh hoạ tọa độ góc ranh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tọa độ góc ranh
Câu hỏi thường gặp về "tọa độ góc ranh"
Tọa độ góc ranh tiếng Anh là gì?
Tọa độ góc ranh tiếng Anh là "boundary corner coordinates" (cụm từ), nghĩa là: Tọa độ góc ranh giới xác định vị trí của góc trong hệ tọa độ.
"boundary corner coordinates" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boundary corner coordinates" nghĩa tiếng Việt là "tọa độ góc ranh". Từ này liên quan đến hệ thống tọa độ trong địa lý và bản đồ, như 'coordinate system' (hệ tọa độ), 'boundary' (ranh giới), 'geographic coordinate' (tọa độ địa lý).
Phát âm "boundary corner coordinates" như thế nào?
"boundary corner coordinates" có phiên âm IPA /ˈbaʊndri ˈkɔːrnər ˈkoʊˌɔrdɪnəts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boundary corner coordinates"?
We need to determine the boundary corner coordinates of the plot for construction. — Chúng ta cần xác định tọa độ góc ranh của khu đất để xây dựng.