The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã tọa độ bản đồ tiếng Anh là gì?

mã tọa độ bản đồ tiếng Anh là Map coordinates /mæp ˈkɔːdɪnɪts/. Các số hoặc ký hiệu xác định vị trí chính xác trên bản đồ.

Hình minh hoạ "mã tọa độ bản đồ" tiếng Anh là "Map coordinates"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Map coordinates

Danh từ
/mæp ˈkɔːdɪnɪts/

Ví dụ câu với mã tọa độ bản đồ / Map coordinates

  1. 1

    Bạn có thể tìm vị trí của nhà tôi bằng mã tọa độ bản đồ.

    You can find my house using the map coordinates.

  2. 2

    Chúng tôi đã nhập mã tọa độ bản đồ để định vị điểm khảo sát.

    We entered the map coordinates to locate the survey point.

Ghi chú dùng từ mã tọa độ bản đồ

Mã tọa độ bản đồ giúp xác định vị trí chính xác trên bản đồ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'latitude' (vĩ độ), 'longitude' (kinh độ), và 'GPS' (hệ thống định vị toàn cầu).

Video minh hoạ mã tọa độ bản đồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã tọa độ bản đồ

Câu hỏi thường gặp về "mã tọa độ bản đồ"

Mã tọa độ bản đồ tiếng Anh là gì?

Mã tọa độ bản đồ tiếng Anh là "Map coordinates" (danh từ), nghĩa là: Các số hoặc ký hiệu xác định vị trí chính xác trên bản đồ.

"Map coordinates" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Map coordinates" nghĩa tiếng Việt là "mã tọa độ bản đồ". Mã tọa độ bản đồ giúp xác định vị trí chính xác trên bản đồ.

Phát âm "Map coordinates" như thế nào?

"Map coordinates" có phiên âm IPA /mæp ˈkɔːdɪnɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Map coordinates"?

You can find my house using the map coordinates. — Bạn có thể tìm vị trí của nhà tôi bằng mã tọa độ bản đồ.