Tiếng Việt
Tỏa khắp tiếng Anh là gì?
tỏa khắp tiếng Anh là Pervade /pəˈveɪd/. Lan tỏa khắp nơi, phổ biến rộng rãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pervade
Ví dụ câu với tỏa khắp / Pervade
- 1
Cảm xúc của cô ấy tỏa khắp căn phòng.
Her enthusiasm pervaded the entire room.
- 2
Không khí trong lành tỏa khắp khu rừng.
The fresh air pervades the forest.
Ghi chú dùng từ tỏa khắp
Từ 'pervade' mô tả sự lan tỏa khắp nơi, thường dùng để nói về cảm xúc hoặc không khí. Các từ liên quan: 'spread' (lan truyền), 'permeate' (thấm qua), 'diffuse' (phân tán).
Video minh hoạ tỏa khắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỏa khắp
Câu hỏi thường gặp về "tỏa khắp"
Tỏa khắp tiếng Anh là gì?
Tỏa khắp tiếng Anh là "Pervade" (động từ), nghĩa là: Lan tỏa khắp nơi, phổ biến rộng rãi.
"Pervade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pervade" nghĩa tiếng Việt là "tỏa khắp". Từ 'pervade' mô tả sự lan tỏa khắp nơi, thường dùng để nói về cảm xúc hoặc không khí.
Phát âm "Pervade" như thế nào?
"Pervade" có phiên âm IPA /pəˈveɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pervade"?
Her enthusiasm pervaded the entire room. — Cảm xúc của cô ấy tỏa khắp căn phòng.