Tiếng Việt
Tỏa ra tiếng Anh là gì?
tỏa ra tiếng Anh là emit /ɪˈmɪt/. phát ra, tỏa ra (ánh sáng, nhiệt, khí, mùi, âm thanh) từ một nguồn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emit
Ví dụ câu với tỏa ra / emit
- 1
Mặt trời tỏa ra ánh sáng rực rỡ.
The sun emits bright light.
- 2
Lò sưởi tỏa ra nhiệt ấm áp.
The heater emits warm heat.
Ghi chú dùng từ tỏa ra
Từ 'emit' dùng để chỉ hành động phát ra hoặc tỏa ra thứ gì đó như ánh sáng, nhiệt, mùi. Các từ liên quan gồm 'radiate' (phát ra theo dạng tia), 'discharge' (xả ra, thải ra), 'exude' (ứa ra, rỉ ra).
Video minh hoạ tỏa ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỏa ra
Câu hỏi thường gặp về "tỏa ra"
Tỏa ra tiếng Anh là gì?
Tỏa ra tiếng Anh là "emit" (động từ), nghĩa là: phát ra, tỏa ra (ánh sáng, nhiệt, khí, mùi, âm thanh) từ một nguồn.
"emit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emit" nghĩa tiếng Việt là "tỏa ra". Từ 'emit' dùng để chỉ hành động phát ra hoặc tỏa ra thứ gì đó như ánh sáng, nhiệt, mùi.
Phát âm "emit" như thế nào?
"emit" có phiên âm IPA /ɪˈmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emit"?
The sun emits bright light. — Mặt trời tỏa ra ánh sáng rực rỡ.