Tiếng Việt
Tỏa hương tiếng Anh là gì?
tỏa hương tiếng Anh là Emit fragrance /ɪˈmɪt ˈfreɪ.ɡrəns/. Phát ra mùi thơm dễ chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Emit fragrance
Ví dụ câu với tỏa hương / Emit fragrance
- 1
Hoa tỏa hương khắp vườn.
The flowers emit fragrance throughout the garden.
- 2
Gỗ tỏa hương dịu nhẹ khi bị nung nóng.
The wood emits a gentle fragrance when heated.
Ghi chú dùng từ tỏa hương
Tỏa hương mô tả hành động phát ra mùi thơm dễ chịu. Các từ liên quan: 'phát ra mùi' (emit smell), 'lan tỏa' (spread), 'hương thơm' (fragrance).
Video minh hoạ tỏa hương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tỏa hương
Câu hỏi thường gặp về "tỏa hương"
Tỏa hương tiếng Anh là gì?
Tỏa hương tiếng Anh là "Emit fragrance" (động từ), nghĩa là: Phát ra mùi thơm dễ chịu.
"Emit fragrance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Emit fragrance" nghĩa tiếng Việt là "tỏa hương". Tỏa hương mô tả hành động phát ra mùi thơm dễ chịu.
Phát âm "Emit fragrance" như thế nào?
"Emit fragrance" có phiên âm IPA /ɪˈmɪt ˈfreɪ.ɡrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Emit fragrance"?
The flowers emit fragrance throughout the garden. — Hoa tỏa hương khắp vườn.