The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tòa lâu đài tiếng Anh là gì?

tòa lâu đài tiếng Anh là castle /ˈkæs.əl/. Lâu đài là một công trình kiến trúc lớn, thường được xây dựng để làm nơi ở của hoàng gia hoặc để phòng thủ.

Hình minh hoạ "tòa lâu đài" tiếng Anh là "castle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

castle

Danh từ
/ˈkæs.əl/

Ví dụ câu với tòa lâu đài / castle

  1. 1

    Họ đã tham quan tòa lâu đài cổ ở Pháp.

    They visited the old castle in France.

  2. 2

    Lâu đài này có tường thành dày và tháp cao.

    This castle has thick walls and tall towers.

Ghi chú dùng từ tòa lâu đài

Tòa lâu đài là một dạng kiến trúc phòng thủ hoặc cung điện, liên quan đến các từ như 'fortress' (pháo đài), 'palace' (cung điện), và 'fortification' (công trình phòng thủ).

Video minh hoạ tòa lâu đài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tòa lâu đài

Câu hỏi thường gặp về "tòa lâu đài"

Tòa lâu đài tiếng Anh là gì?

Tòa lâu đài tiếng Anh là "castle" (danh từ), nghĩa là: Lâu đài là một công trình kiến trúc lớn, thường được xây dựng để làm nơi ở của hoàng gia hoặc để phòng thủ.

"castle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"castle" nghĩa tiếng Việt là "tòa lâu đài". Tòa lâu đài là một dạng kiến trúc phòng thủ hoặc cung điện, liên quan đến các từ như 'fortress' (pháo đài), 'palace' (cung điện), và 'fortification' (công trình phòng thủ).

Phát âm "castle" như thế nào?

"castle" có phiên âm IPA /ˈkæs.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "castle"?

They visited the old castle in France. — Họ đã tham quan tòa lâu đài cổ ở Pháp.