The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lâu đài tiếng Anh là gì?

lâu đài tiếng Anh là castle /ˈkæsəl/. Lâu đài là một công trình kiến trúc lớn, thường được xây dựng để làm nơi cư trú của vua chúa hoặc quý tộc, có tường thành và các phòng lớn.

Hình minh hoạ "lâu đài" tiếng Anh là "castle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

castle

Danh từ
/ˈkæsəl/

Ví dụ câu với lâu đài / castle

  1. 1

    The medieval castle was surrounded by a deep moat.

    Lâu đài thời trung cổ được bao quanh bởi một con hào sâu.

  2. 2

    They visited the ancient castle on the hill.

    Họ đã thăm lâu đài cổ trên đồi.

Ghi chú dùng từ lâu đài

Lâu đài là một dạng kiến trúc phòng thủ, liên quan đến các thuật ngữ như 'fortress' (pháo đài), 'mansion' (biệt thự), và 'palace' (đại sảnh).

Video minh hoạ lâu đài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lâu đài

Câu hỏi thường gặp về "lâu đài"

Lâu đài tiếng Anh là gì?

Lâu đài tiếng Anh là "castle" (danh từ), nghĩa là: Lâu đài là một công trình kiến trúc lớn, thường được xây dựng để làm nơi cư trú của vua chúa hoặc quý tộc, có tường thành và các phòng lớn.

"castle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"castle" nghĩa tiếng Việt là "lâu đài". Lâu đài là một dạng kiến trúc phòng thủ, liên quan đến các thuật ngữ như 'fortress' (pháo đài), 'mansion' (biệt thự), và 'palace' (đại sảnh).

Phát âm "castle" như thế nào?

"castle" có phiên âm IPA /ˈkæsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "castle"?

Lâu đài thời trung cổ được bao quanh bởi một con hào sâu. — The medieval castle was surrounded by a deep moat.