The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tòa tiếng Anh là gì?

tòa tiếng Anh là court /ˈbɪl.dɪŋ ɔː kɔːt/. Tòa án là cơ quan có thẩm quyền xét xử các vụ án và giải quyết các tranh chấp pháp lý.

Hình minh hoạ "tòa" tiếng Anh là "court"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

court

Danh từ
/ˈbɪl.dɪŋ ɔː kɔːt/

Ví dụ câu với tòa / court

  1. 1

    Tòa án đã tuyên án tù chung thân cho tên tội phạm.

    The court sentenced the criminal to life imprisonment.

  2. 2

    Các luật sư trình bày vụ kiện tại tòa.

    Lawyers presented the case in court.

Ghi chú dùng từ tòa

Tòa là nơi xử lý các vụ án pháp lý. Các thuật ngữ liên quan: 'judge' (thẩm phán), 'trial' (phiên tòa), 'lawsuit' (vụ kiện).

Video minh hoạ tòa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tòa

Câu hỏi thường gặp về "tòa"

Tòa tiếng Anh là gì?

Tòa tiếng Anh là "court" (danh từ), nghĩa là: Tòa án là cơ quan có thẩm quyền xét xử các vụ án và giải quyết các tranh chấp pháp lý.

"court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"court" nghĩa tiếng Việt là "tòa". Tòa là nơi xử lý các vụ án pháp lý.

Phát âm "court" như thế nào?

"court" có phiên âm IPA /ˈbɪl.dɪŋ ɔː kɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "court"?

The court sentenced the criminal to life imprisonment. — Tòa án đã tuyên án tù chung thân cho tên tội phạm.