Tiếng Việt
Tòa soạn hội tụ tiếng Anh là gì?
tòa soạn hội tụ tiếng Anh là Converged newsroom /kənˈvɜːrdʒd ˈnjuːzrʊm/. Một nơi tập trung các phòng ban của một tòa soạn báo hoặc truyền hình để phối hợp công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Converged newsroom
Ví dụ câu với tòa soạn hội tụ / Converged newsroom
- 1
The converged newsroom improved the efficiency of news production.
Tòa soạn hội tụ đã nâng cao hiệu quả sản xuất tin tức.
- 2
Journalists work together in the converged newsroom to deliver news faster.
Các nhà báo làm việc cùng nhau trong tòa soạn hội tụ để đưa tin nhanh hơn.
Ghi chú dùng từ tòa soạn hội tụ
Tòa soạn hội tụ là nơi các bộ phận truyền thông hợp nhất để phối hợp công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'newsroom' (phòng tin tức), 'media integration' (tích hợp truyền thông), 'collaborative journalism' (báo chí hợp tác).
Video minh hoạ tòa soạn hội tụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tòa soạn hội tụ
Câu hỏi thường gặp về "tòa soạn hội tụ"
Tòa soạn hội tụ tiếng Anh là gì?
Tòa soạn hội tụ tiếng Anh là "Converged newsroom" (danh từ), nghĩa là: Một nơi tập trung các phòng ban của một tòa soạn báo hoặc truyền hình để phối hợp công việc.
"Converged newsroom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Converged newsroom" nghĩa tiếng Việt là "tòa soạn hội tụ". Tòa soạn hội tụ là nơi các bộ phận truyền thông hợp nhất để phối hợp công việc.
Phát âm "Converged newsroom" như thế nào?
"Converged newsroom" có phiên âm IPA /kənˈvɜːrdʒd ˈnjuːzrʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Converged newsroom"?
Tòa soạn hội tụ đã nâng cao hiệu quả sản xuất tin tức. — The converged newsroom improved the efficiency of news production.