Tiếng Việt
Tòa soạn báo tiếng Anh là gì?
tòa soạn báo tiếng Anh là newspaper office /ˈnuzˌpeɪpər ˈɔfəs/. Nơi làm việc của các nhà báo, biên tập viên để xuất bản báo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
newspaper office
Ví dụ câu với tòa soạn báo / newspaper office
- 1
The newspaper office is located downtown.
Tòa soạn báo nằm ở trung tâm thành phố.
- 2
Journalists work hard at the newspaper office.
Các nhà báo làm việc chăm chỉ tại tòa soạn báo.
Ghi chú dùng từ tòa soạn báo
Tòa soạn báo là nơi các nhà báo và biên tập viên làm việc để xuất bản báo hàng ngày hoặc hàng tuần. Các từ liên quan: biên tập (editor), báo chí (journalism), xuất bản (publish).
Video minh hoạ tòa soạn báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tòa soạn báo
Câu hỏi thường gặp về "tòa soạn báo"
Tòa soạn báo tiếng Anh là gì?
Tòa soạn báo tiếng Anh là "newspaper office" (danh từ), nghĩa là: Nơi làm việc của các nhà báo, biên tập viên để xuất bản báo.
"newspaper office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"newspaper office" nghĩa tiếng Việt là "tòa soạn báo". Tòa soạn báo là nơi các nhà báo và biên tập viên làm việc để xuất bản báo hàng ngày hoặc hàng tuần.
Phát âm "newspaper office" như thế nào?
"newspaper office" có phiên âm IPA /ˈnuzˌpeɪpər ˈɔfəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "newspaper office"?
Tòa soạn báo nằm ở trung tâm thành phố. — The newspaper office is located downtown.