Tiếng Việt
Xé toạc tiếng Anh là gì?
xé toạc tiếng Anh là rip /rɪp/. xé toạc, làm rách mạnh mẽ hoặc nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rip
Ví dụ câu với xé toạc / rip
- 1
Cô ấy đã xé toạc bức thư để xem nội dung bên trong.
She ripped the letter open to see what was inside.
- 2
Anh ấy vô tình làm rách chiếc áo sơ mi của mình.
He accidentally ripped his shirt.
Ghi chú dùng từ xé toạc
Xé toạc là hành động làm rách mạnh mẽ, thường dùng cho giấy, vải hoặc các vật mềm khác. Các từ liên quan: tear (xé), shred (xé nhỏ), rip apart (xé toạc thành từng mảnh).
Video minh hoạ xé toạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xé toạc
Câu hỏi thường gặp về "xé toạc"
Xé toạc tiếng Anh là gì?
Xé toạc tiếng Anh là "rip" (động từ), nghĩa là: xé toạc, làm rách mạnh mẽ hoặc nhanh chóng.
"rip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rip" nghĩa tiếng Việt là "xé toạc". Xé toạc là hành động làm rách mạnh mẽ, thường dùng cho giấy, vải hoặc các vật mềm khác.
Phát âm "rip" như thế nào?
"rip" có phiên âm IPA /rɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rip"?
She ripped the letter open to see what was inside. — Cô ấy đã xé toạc bức thư để xem nội dung bên trong.