The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mái thưa tiếng Anh là gì?

Mái thưa tiếng Anh là sparse roof /spɑːrs ruːf/. Mái nhà có các ngói hoặc mái tôn cách nhau, không dày đặc.

Hình minh hoạ "Mái thưa" tiếng Anh là "sparse roof"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sparse roof

Danh từ
/spɑːrs ruːf/

Ví dụ câu với Mái thưa / sparse roof

  1. 1

    The house has a sparse roof that allows sunlight to filter through.

    Ngôi nhà có mái thưa cho phép ánh sáng mặt trời lọt qua.

  2. 2

    They built a sparse roof to reduce the weight on the structure.

    Họ xây mái thưa để giảm trọng lượng lên kết cấu.

Ghi chú dùng từ Mái thưa

Mái thưa là kiểu mái nhà có khoảng cách giữa các phần mái, giúp giảm tải trọng và thông thoáng. Các từ liên quan: 'sloped roof' (mái dốc), 'flat roof' (mái bằng), 'thatched roof' (mái tranh).

Video minh hoạ Mái thưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mái thưa

Câu hỏi thường gặp về "Mái thưa"

Mái thưa tiếng Anh là gì?

Mái thưa tiếng Anh là "sparse roof" (danh từ), nghĩa là: Mái nhà có các ngói hoặc mái tôn cách nhau, không dày đặc.

"sparse roof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sparse roof" nghĩa tiếng Việt là "Mái thưa". Mái thưa là kiểu mái nhà có khoảng cách giữa các phần mái, giúp giảm tải trọng và thông thoáng.

Phát âm "sparse roof" như thế nào?

"sparse roof" có phiên âm IPA /spɑːrs ruːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sparse roof"?

Ngôi nhà có mái thưa cho phép ánh sáng mặt trời lọt qua. — The house has a sparse roof that allows sunlight to filter through.