The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vấy bẩn tung tóe tiếng Anh là gì?

vấy bẩn tung tóe tiếng Anh là splatter dirt /ˈsplætər dɜrt/. dirt or stains that are scattered or splashed over a surface.

Hình minh hoạ "vấy bẩn tung tóe" tiếng Anh là "splatter dirt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

splatter dirt

Cụm từ
/ˈsplætər dɜrt/

Ví dụ câu với vấy bẩn tung tóe / splatter dirt

  1. 1

    The paint splattered dirt all over the floor.

    The mud splattered dirt on his clothes.

  2. 2

    Vết bẩn vấy bẩn tung tóe trên tường sau khi sơn.

    The splatter dirt on the wall after painting.

Ghi chú dùng từ vấy bẩn tung tóe

Vấy bẩn tung tóe mô tả việc bẩn hoặc vết bẩn bị bắn tung tóe khắp nơi. Các từ liên quan: 'stain' (vết bẩn), 'spill' (tràn, đổ tràn), 'smudge' (vết lem).

Video minh hoạ vấy bẩn tung tóe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vấy bẩn tung tóe

Câu hỏi thường gặp về "vấy bẩn tung tóe"

Vấy bẩn tung tóe tiếng Anh là gì?

Vấy bẩn tung tóe tiếng Anh là "splatter dirt" (cụm từ), nghĩa là: dirt or stains that are scattered or splashed over a surface.

"splatter dirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"splatter dirt" nghĩa tiếng Việt là "vấy bẩn tung tóe". Vấy bẩn tung tóe mô tả việc bẩn hoặc vết bẩn bị bắn tung tóe khắp nơi.

Phát âm "splatter dirt" như thế nào?

"splatter dirt" có phiên âm IPA /ˈsplætər dɜrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "splatter dirt"?

The mud splattered dirt on his clothes. — The paint splattered dirt all over the floor.