The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tỏi cô đơn tiếng Anh là gì?

tỏi cô đơn tiếng Anh là Single clove garlic /ˈsɪŋɡl kləʊv ˈɡɑːrlɪk/. Tỏi cô đơn là loại tỏi chỉ có một nhánh duy nhất, thường nhỏ hơn và ít tách rời hơn so với tỏi thường.

Hình minh hoạ "tỏi cô đơn" tiếng Anh là "Single clove garlic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Single clove garlic

Danh từ
/ˈsɪŋɡl kləʊv ˈɡɑːrlɪk/

Ví dụ câu với tỏi cô đơn / Single clove garlic

  1. 1

    I added a single clove garlic to the sauce for extra flavor.

    Tôi đã thêm một nhánh tỏi vào sốt để tăng hương vị.

  2. 2

    She prefers using single clove garlic in her recipes.

    Cô ấy thích dùng tỏi cô đơn trong các công thức nấu ăn của mình.

Ghi chú dùng từ tỏi cô đơn

Tỏi cô đơn là loại tỏi có một nhánh duy nhất, khác với tỏi thường có nhiều nhánh. Các từ liên quan: garlic (tỏi), bulb ( củ tỏi), clove (nhánh tỏi).

Video minh hoạ tỏi cô đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tỏi cô đơn

Câu hỏi thường gặp về "tỏi cô đơn"

Tỏi cô đơn tiếng Anh là gì?

Tỏi cô đơn tiếng Anh là "Single clove garlic" (danh từ), nghĩa là: Tỏi cô đơn là loại tỏi chỉ có một nhánh duy nhất, thường nhỏ hơn và ít tách rời hơn so với tỏi thường.

"Single clove garlic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Single clove garlic" nghĩa tiếng Việt là "tỏi cô đơn". Tỏi cô đơn là loại tỏi có một nhánh duy nhất, khác với tỏi thường có nhiều nhánh.

Phát âm "Single clove garlic" như thế nào?

"Single clove garlic" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡl kləʊv ˈɡɑːrlɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Single clove garlic"?

Tôi đã thêm một nhánh tỏi vào sốt để tăng hương vị. — I added a single clove garlic to the sauce for extra flavor.