Tiếng Việt
Củ tỏi tiếng Anh là gì?
củ tỏi tiếng Anh là garlic /ˈgɑrlɪk/. Hành tỏi, loại gia vị phổ biến trong ẩm thực, có mùi thơm đặc trưng và vị cay nồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
garlic
Ví dụ câu với củ tỏi / garlic
- 1
Tôi thích thêm tỏi vào món súp của mình.
I like to add garlic to my soup.
- 2
Củ tỏi giúp tăng hương vị cho món ăn.
Garlic enhances the flavor of dishes.
Ghi chú dùng từ củ tỏi
Củ tỏi là một loại gia vị phổ biến trong nấu ăn, giúp tăng hương vị và có lợi cho sức khỏe. Các từ liên quan: onion (hành), ginger (gừng), spice (gia vị).
Video minh hoạ củ tỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với củ tỏi
Câu hỏi thường gặp về "củ tỏi"
Củ tỏi tiếng Anh là gì?
Củ tỏi tiếng Anh là "garlic" (danh từ), nghĩa là: Hành tỏi, loại gia vị phổ biến trong ẩm thực, có mùi thơm đặc trưng và vị cay nồng.
"garlic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"garlic" nghĩa tiếng Việt là "củ tỏi". Củ tỏi là một loại gia vị phổ biến trong nấu ăn, giúp tăng hương vị và có lợi cho sức khỏe.
Phát âm "garlic" như thế nào?
"garlic" có phiên âm IPA /ˈgɑrlɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "garlic"?
I like to add garlic to my soup. — Tôi thích thêm tỏi vào món súp của mình.