The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bông hẹ tiếng Anh là gì?

bông hẹ tiếng Anh là garlic chives /ˈgɑrlɪk ʧaɪvz/. Loại hành lá nhỏ, có vị nhẹ, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam để làm gia vị hoặc trang trí món ăn.

Hình minh hoạ "bông hẹ" tiếng Anh là "garlic chives"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

garlic chives

Danh từ
/ˈgɑrlɪk ʧaɪvz/

Ví dụ câu với bông hẹ / garlic chives

  1. 1

    Tôi thích thêm bông hẹ vào món phở để tăng hương vị.

    I like to add garlic chives to pho to enhance its flavor.

  2. 2

    Bông hẹ thường được dùng trong các món xào hoặc canh.

    Garlic chives are often used in stir-fries or soups.

Ghi chú dùng từ bông hẹ

Bông hẹ là loại hành lá nhỏ, có mùi thơm nhẹ, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: hành lá (spring onion), hành tím (shallot), tỏi (garlic).

Video minh hoạ bông hẹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với bông hẹ

Câu hỏi thường gặp về "bông hẹ"

Bông hẹ tiếng Anh là gì?

Bông hẹ tiếng Anh là "garlic chives" (danh từ), nghĩa là: Loại hành lá nhỏ, có vị nhẹ, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam để làm gia vị hoặc trang trí món ăn.

"garlic chives" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"garlic chives" nghĩa tiếng Việt là "bông hẹ". Bông hẹ là loại hành lá nhỏ, có mùi thơm nhẹ, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.

Phát âm "garlic chives" như thế nào?

"garlic chives" có phiên âm IPA /ˈgɑrlɪk ʧaɪvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "garlic chives"?

I like to add garlic chives to pho to enhance its flavor. — Tôi thích thêm bông hẹ vào món phở để tăng hương vị.