Tiếng Việt
Tời điện tiếng Anh là gì?
tời điện tiếng Anh là electric winch /ɪˈlɛktrɪk wɪntʃ/. Thiết bị nâng hoặc kéo vật thể bằng cách sử dụng động cơ điện, thường dùng trong xây dựng hoặc cứu hộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electric winch
Ví dụ câu với tời điện / electric winch
- 1
Xe cứu hộ sử dụng tời điện để kéo xe bị mắc kẹt.
The rescue vehicle used an electric winch to pull the stranded car.
- 2
Tời điện giúp nâng vật nặng một cách dễ dàng hơn.
The electric winch makes lifting heavy objects much easier.
Ghi chú dùng từ tời điện
Tời điện là thiết bị nâng, kéo sử dụng động cơ điện. Các thuật ngữ liên quan: 'hoist' (cẩu), 'winch' (tời kéo), 'lifting' (nâng).
Video minh hoạ tời điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tời điện
Câu hỏi thường gặp về "tời điện"
Tời điện tiếng Anh là gì?
Tời điện tiếng Anh là "electric winch" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị nâng hoặc kéo vật thể bằng cách sử dụng động cơ điện, thường dùng trong xây dựng hoặc cứu hộ.
"electric winch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electric winch" nghĩa tiếng Việt là "tời điện". Tời điện là thiết bị nâng, kéo sử dụng động cơ điện.
Phát âm "electric winch" như thế nào?
"electric winch" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪk wɪntʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electric winch"?
The rescue vehicle used an electric winch to pull the stranded car. — Xe cứu hộ sử dụng tời điện để kéo xe bị mắc kẹt.