The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tời kéo tiếng Anh là gì?

tời kéo tiếng Anh là pulling winch /ˈpʊlɪŋ wɪntʃ/. Thiết bị dùng để kéo hoặc nâng vật nặng bằng cách quay tay hoặc motor.

Hình minh hoạ "tời kéo" tiếng Anh là "pulling winch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pulling winch

Danh từ
/ˈpʊlɪŋ wɪntʃ/

Ví dụ câu với tời kéo / pulling winch

  1. 1

    Chúng tôi sử dụng tời kéo để nâng cột điện lên cao.

    We used the pulling winch to lift the utility pole.

  2. 2

    Tời kéo giúp công nhân vận chuyển vật nặng dễ dàng hơn.

    The pulling winch makes it easier for workers to transport heavy objects.

Ghi chú dùng từ tời kéo

Tời kéo là thiết bị cơ khí dùng để kéo hoặc nâng vật nặng, thường thấy trong xây dựng và vận chuyển. Các thuật ngữ liên quan: 'winch' (tời), 'hoist' (cẩu), 'cable' (cáp).

Video minh hoạ tời kéo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tời kéo

Câu hỏi thường gặp về "tời kéo"

Tời kéo tiếng Anh là gì?

Tời kéo tiếng Anh là "pulling winch" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để kéo hoặc nâng vật nặng bằng cách quay tay hoặc motor.

"pulling winch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pulling winch" nghĩa tiếng Việt là "tời kéo". Tời kéo là thiết bị cơ khí dùng để kéo hoặc nâng vật nặng, thường thấy trong xây dựng và vận chuyển.

Phát âm "pulling winch" như thế nào?

"pulling winch" có phiên âm IPA /ˈpʊlɪŋ wɪntʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pulling winch"?

We used the pulling winch to lift the utility pole. — Chúng tôi sử dụng tời kéo để nâng cột điện lên cao.