Tiếng Việt
Tời tiếng Anh là gì?
tời tiếng Anh là winch /wɪnʧ/. Thiết bị dùng để kéo hoặc nâng vật nặng, thường gồm một trục quay và dây cáp hoặc xích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
winch
Ví dụ câu với tời / winch
- 1
Anh ấy sử dụng tời để kéo xe tải lên dốc.
He used the winch to pull the truck up the hill.
- 2
Tời là thiết bị quan trọng trong các hoạt động xây dựng.
The winch is an essential tool in construction activities.
Ghi chú dùng từ tời
Tời là thiết bị nâng hoặc kéo vật nặng, thường dùng trong xây dựng hoặc cứu hộ. Các từ liên quan: 'cáp' (cable), 'kéo' (pull), 'nâng' (lift).
Video minh hoạ tời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tời
Câu hỏi thường gặp về "tời"
Tời tiếng Anh là gì?
Tời tiếng Anh là "winch" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để kéo hoặc nâng vật nặng, thường gồm một trục quay và dây cáp hoặc xích.
"winch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"winch" nghĩa tiếng Việt là "tời". Tời là thiết bị nâng hoặc kéo vật nặng, thường dùng trong xây dựng hoặc cứu hộ.
Phát âm "winch" như thế nào?
"winch" có phiên âm IPA /wɪnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "winch"?
He used the winch to pull the truck up the hill. — Anh ấy sử dụng tời để kéo xe tải lên dốc.