Tiếng Việt
Tỏi phi tiếng Anh là gì?
tỏi phi tiếng Anh là fried garlic /fraɪd ˈɡɑːrlɪk/. Tỏi đã qua chế biến bằng cách chiên giòn, thường dùng làm gia vị hoặc món ăn phụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fried garlic
Ví dụ câu với tỏi phi / fried garlic
- 1
Tôi thích rắc tỏi phi lên món mì của mình để thêm hương vị.
I like to sprinkle fried garlic on my noodles for extra flavor.
- 2
Tỏi phi là thành phần không thể thiếu trong món gỏi cuốn.
Fried garlic is an essential ingredient in spring rolls.
Ghi chú dùng từ tỏi phi
Tỏi phi là tỏi đã qua chế biến để tạo ra hương vị giòn, thơm. Các từ liên quan: 'garlic' (tỏi), 'frying' (rán), 'seasoning' (gia vị).
Video minh hoạ tỏi phi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỏi phi
Câu hỏi thường gặp về "tỏi phi"
Tỏi phi tiếng Anh là gì?
Tỏi phi tiếng Anh là "fried garlic" (danh từ), nghĩa là: Tỏi đã qua chế biến bằng cách chiên giòn, thường dùng làm gia vị hoặc món ăn phụ.
"fried garlic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fried garlic" nghĩa tiếng Việt là "tỏi phi". Tỏi phi là tỏi đã qua chế biến để tạo ra hương vị giòn, thơm.
Phát âm "fried garlic" như thế nào?
"fried garlic" có phiên âm IPA /fraɪd ˈɡɑːrlɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fried garlic"?
I like to sprinkle fried garlic on my noodles for extra flavor. — Tôi thích rắc tỏi phi lên món mì của mình để thêm hương vị.