Tiếng Việt
Tôi từ bỏ tiếng Anh là gì?
tôi từ bỏ tiếng Anh là I give up /aɪ ɡɪv ʌp/. Tôi không còn cố gắng nữa hoặc chấp nhận thất bại trong một việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
I give up
Ví dụ câu với tôi từ bỏ / I give up
- 1
Tôi đã từ bỏ việc học piano sau một năm.
I gave up playing the piano after a year.
- 2
Anh ấy từ bỏ hy vọng tìm kiếm công việc mới.
He gave up hope of finding a new job.
Ghi chú dùng từ tôi từ bỏ
Từ này thể hiện việc chấm dứt cố gắng hoặc bỏ cuộc. Các từ liên quan gồm 'quit' (bỏ cuộc), 'resign' (từ chức), 'cease' (ngừng).
Video minh hoạ tôi từ bỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôi từ bỏ
Câu hỏi thường gặp về "tôi từ bỏ"
Tôi từ bỏ tiếng Anh là gì?
Tôi từ bỏ tiếng Anh là "I give up" (động từ), nghĩa là: Tôi không còn cố gắng nữa hoặc chấp nhận thất bại trong một việc gì đó.
"I give up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"I give up" nghĩa tiếng Việt là "tôi từ bỏ". Từ này thể hiện việc chấm dứt cố gắng hoặc bỏ cuộc.
Phát âm "I give up" như thế nào?
"I give up" có phiên âm IPA /aɪ ɡɪv ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "I give up"?
I gave up playing the piano after a year. — Tôi đã từ bỏ việc học piano sau một năm.