Tiếng Việt
Tốn điện tiếng Anh là gì?
tốn điện tiếng Anh là energy-consuming /ˈɛnərʤi kənˈsjuːmɪŋ/. Tiêu thụ năng lượng hoặc điện năng nhiều, gây hao phí điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
energy-consuming
Ví dụ câu với tốn điện / energy-consuming
- 1
Thiết bị này rất năng lượng tiêu thụ, nên sử dụng tiết kiệm.
This device consumes a lot of energy, so use it sparingly.
- 2
Việc sử dụng nhiều thiết bị điện cùng lúc làm tăng năng lượng tiêu thụ.
Using many electrical devices at the same time increases energy consumption.
Ghi chú dùng từ tốn điện
Tốn điện mô tả các thiết bị hoặc hoạt động tiêu thụ nhiều điện năng. Các từ liên quan: tiêu thụ điện (electricity consumption), tiết kiệm điện (save electricity), hiệu quả năng lượng (energy efficiency).
Video minh hoạ tốn điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tốn điện
Câu hỏi thường gặp về "tốn điện"
Tốn điện tiếng Anh là gì?
Tốn điện tiếng Anh là "energy-consuming" (tính từ), nghĩa là: Tiêu thụ năng lượng hoặc điện năng nhiều, gây hao phí điện.
"energy-consuming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"energy-consuming" nghĩa tiếng Việt là "tốn điện". Tốn điện mô tả các thiết bị hoặc hoạt động tiêu thụ nhiều điện năng.
Phát âm "energy-consuming" như thế nào?
"energy-consuming" có phiên âm IPA /ˈɛnərʤi kənˈsjuːmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "energy-consuming"?
This device consumes a lot of energy, so use it sparingly. — Thiết bị này rất năng lượng tiêu thụ, nên sử dụng tiết kiệm.